Bản dịch của từ 𦖗 trong tiếng Anh

𦖗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇN/AN/AN/A

𦖗 (Động từ)

cǎi
01

Suspected to be the same as '' (to hear).

疑同“闻”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦖗
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿱,采,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿一丨丿丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép