Bản dịch của từ 𦖞 trong tiếng Anh

𦖞

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

𦖞 (Từ tượng thanh)

shēng
01

A sound that is heard but has no visible form.

无形而响。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦖞
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,昏,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一乚丨乚一一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép