Bản dịch của từ 𦖠 trong tiếng Anh

𦖠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𦖠 (Danh từ)

yǎn
01

[Yǎn Chuān] a place name, such as a river or region.

〔~川〕地名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦖠
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NGHIỄM】
Hình thái radical:
⿰,耳,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép