Bản dịch của từ 𦖤 trong tiếng Anh

𦖤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

𦖤 (Tính từ)

xīng
01

Intelligent; clever.

聪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦖤
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Hình thái radical:
⿰,耳,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨乚一一丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép