Bản dịch của từ 𦖬 trong tiếng Anh

𦖬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𦖬 (Tính từ)

01

Same as “𥉓”, meaning a dirty or stained face.

同“𥉓”。污脸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦖬
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
Các biến thể:
𦗃
Hình thái radical:
⿰,耳,㿽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丶一乚丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép