Bản dịch của từ 𦘌 trong tiếng Anh

𦘌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

𦘌 (Tính từ)

guō
01

Suspected to be the same as “”, meaning a state of ignorance or naivety.

疑同“懖”。无知的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦘌
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,錉,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚一乚丨乚一一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép