ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦙂
Bảng phân tích âm vị 𦙂
Pēi
Minced meat not yet made into sauce.
肉脔未成酱。
Same as '胚' (embryo, bud).
同“胚”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép