Bản dịch của từ 𦚂 trong tiếng Anh

𦚂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𦚂 (Danh từ)

01

A variant character for '' (gǔ), meaning thigh or a large portion.

“股”的俗字。来源 《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦚂
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿰,⺼,⿱,夕,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép