ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦚡
Bảng phân tích âm vị 𦚡
N/A
Same as '脉' (mài), meaning vein or pulse, referring to blood vessels or natural flows.
同“脉”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as '𦞚', a variant form of the character for 'mài'.
同“𦞚”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép