Bản dịch của từ 𦚡 trong tiếng Anh

𦚡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𦚡 (Danh từ)

01

Same as '' (mài), meaning vein or pulse, referring to blood vessels or natural flows.

同“脉”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '𦞚', a variant form of the character for 'mài'.

同“𦞚”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦚡
Bính âm:
【MẠCH】
Các biến thể:
𦞚
Hình thái radical:
⿰,⺼,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép