Bản dịch của từ 𦝄 trong tiếng Anh
𦝄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𦝄 (Danh từ)
【nán】
01
Same as “𪘵” (another character with same meaning)
同“𪘵”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Nôm character (vernacular Vietnamese script)
喃字。
Ví dụ
03
Same as “𨉞”, pronounced 'trăng', meaning the moon
同“𨉞”。读音trăng,月亮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
