Bản dịch của từ 𦝮 trong tiếng Anh

𦝮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

𦝮 (Danh từ)

wěn
01

Same as '' (wěn), meaning lips.

同“吻”。嘴唇。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The gathering or contraction of tendons.

聚筋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦝮
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,昬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚一乚一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép