ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦝮
Bảng phân tích âm vị 𦝮
Wěn
Same as '吻' (wěn), meaning lips.
同“吻”。嘴唇。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The gathering or contraction of tendons.
聚筋。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép