Bản dịch của từ 𦝻 trong tiếng Anh

𦝻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

𦝻 (Động từ)

xuān
01

An archaic term similar to 'twist' or 'turning the fist' (as in the phrase 'at the table, then ~ fist').

俗“揎”。敦煌·S.527《明德六年正用三日女人社再音條件》:“在席上乃~拳。”来源《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦝻
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【SUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,⺼,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶丶乚一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép