Bản dịch của từ 𦞁 trong tiếng Anh

𦞁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāi

ㄘㄞN/AN/AN/A

𦞁 (Động từ)

cāi
01

Same as '' (cāi), meaning to guess or speculate.

同“猜”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦞁
Bính âm:
【cāi】【ㄘㄞ】【THAI】
Hình thái radical:
⿰,⺼,哉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丨一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép