Bản dịch của từ 𦞄 trong tiếng Anh

𦞄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇN/AN/AN/A

𦞄 (Danh từ)

nǎo
01

Brain, the organ for thinking and controlling the body.

同“脑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦞄
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𡷈,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚丨丨乚丨丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép