Bản dịch của từ 𦞏 trong tiếng Anh

𦞏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Óu

ㄡˊN/AN/AN/A

𦞏 (Tính từ)

óu
01

(Vietnamese reading) pronounced 'ôi', referring to spoiled or rotten meat, as in '𦧘~' meaning spoiled meat.

〈越南释义〉读音ôi,〔𦧘~〕变质的肉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦞏
Bính âm:
【óu】【ㄡˊ】【ÔI】
Hình thái radical:
⿱,威,肉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿一乚丿一乚丶丿丨乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép