ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦞏
Bảng phân tích âm vị 𦞏
Óu
(Vietnamese reading) pronounced 'ôi', referring to spoiled or rotten meat, as in '𦧘~' meaning spoiled meat.
〈越南释义〉读音ôi,〔𦧘~〕变质的肉。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép