Bản dịch của từ 𦞝 trong tiếng Anh

𦞝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𦞝 (Danh từ)

01

Same as '', meaning food offered or a gift of food.

同“餼”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A localized disease or lesion.

块病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦞝
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,氣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿一一乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép