Bản dịch của từ 𦞮 trong tiếng Anh

𦞮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋN/AN/AN/A

𦞮 (Động từ)

01

Same as “”, meaning to go against or opposite direction.

同“逆”。向。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦞮
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NỊCH】
Hình thái radical:
⿰,月,逆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶丿一乚丨丿丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép