Bản dịch của từ 𦟁 trong tiếng Anh

𦟁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇN/AN/AN/A

𦟁 (Danh từ)

mǎng
01

Same as '', referring to a kind of brightness or light.

同“朚”。《集韻•唐韻》:“朚,或作𦟁。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦟁
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,亡,囧,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丨乚丿乚丨乚一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép