Bản dịch của từ 𦟇 trong tiếng Anh

𦟇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𦟇 (Danh từ)

01

A variant character of '' (knee). In Yuan dynasty texts, describes the Jurchen people who wore sharp blades on their elbows and knees, never removing them day and night.

“膝”的讹字。元·周致中《异域志》卷上:“(女真)其国人皆以鱼鹿之皮为衣,风俗好歌舞,肘𦟇常带利刃,昼夜不解。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦟇
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TẤT】
Hình thái radical:
⿰,月,乘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丿一丨丨一一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép