Bản dịch của từ 𦟍 trong tiếng Anh

𦟍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāi

ㄍㄞN/AN/AN/A

𦟍 (Danh từ)

gāi
01

A Nôm character pronounced 'gây', meaning very fatty, rich meat.

喃字。读音gây,很腻的肉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦟍
Bính âm:
【gāi】【ㄍㄞ】【KHAI】
Hình thái radical:
⿰,月,荄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨丨丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép