Bản dịch của từ 𦠌 trong tiếng Anh
𦠌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nào | ㄋㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𦠌 (Danh từ)
【nào】
01
Same as '胹', a part of the arm or shoulder meat.
同“胹”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Same as '臑', the upper arm muscle.
同“臑”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Same as '腝', the muscle of the upper arm.
同“腝”。
Ví dụ
