Bản dịch của từ 𦠌 trong tiếng Anh

𦠌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋN/AN/AN/A

𦠌 (Danh từ)

nào
01

Same as '', a part of the arm or shoulder meat.

同“胹”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same as '', the upper arm muscle.

同“臑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Same as '', the muscle of the upper arm.

同“腝”。

Ví dụ
𦠌
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,𦓔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丿丨乚丨丨一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép