Bản dịch của từ 𦡮 trong tiếng Anh

𦡮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋN/AN/AN/A

𦡮 (Danh từ)

pèi
01

Lung - the vital respiratory organ in the body.

〈越南释义〉读音phổi,肺。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦡮
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【PHỔI】
Hình thái radical:
⿰,月,普
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶丿一丨丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép