Bản dịch của từ 𦢌 trong tiếng Anh

𦢌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋN/AN/AN/A

𦢌 (Danh từ)

zhòu
01

An abortion or miscarriage; same as ''.

同“殰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦢌
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,賣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丨一丨乚丿乚一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép