ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦢚
Bảng phân tích âm vị 𦢚
Fū
Same as '膚', meaning skin or flesh (like human or pig skin).
同“膚”。《改併四聲篇海•肉部》引《龍龕手鑑》:“𦢚,甫無切。”《字彙補•肉部》:“𦢚,俗膚字。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép