Bản dịch của từ 𦥵 trong tiếng Anh

𦥵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

𦥵 (Động từ)

yǎo
01

Same as '' (yǎo), meaning to scoop or ladle liquid.

同“舀”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦥵
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,臽,𠮥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨一乚一一丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép