Bản dịch của từ 𦦌 trong tiếng Anh

𦦌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𦦌 (Danh từ)

yǎn
01

A mortar (a bowl-shaped tool for pounding).

臼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦦌
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,舀,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丿丨一乚一一乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép