Bản dịch của từ 𦦍 trong tiếng Anh

𦦍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sài

ㄙㄞˋN/AN/AN/A

𦦍 (Động từ)

sài
01

Same as “” meaning to block, stop, or plug.

同“塞”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦦍
Bính âm:
【sài】【ㄙㄞˋ】【SÁI】
Hình thái radical:
⿳,𦥑,再,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一一丨乚一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép