Bản dịch của từ 𦦨 trong tiếng Anh

𦦨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𦦨 (Danh từ)

yàn
01

Same meaning as '' (flame, bright blaze).

同“焰”。见褚遂良《雁塔圣教序》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦦨
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỆM】
Hình thái radical:
⿰,舀,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丿丨一乚一一丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép