Bản dịch của từ 𦦬 trong tiếng Anh

𦦬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ràng

ㄖㄤˋN/AN/AN/A

𦦬 (Động từ)

ràng
01

Same as '', meaning to yield or let others have.

同“让”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦦬
Bính âm:
【ràng】【ㄖㄤˋ】【NHƯỢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿴,𦥑,古,⿲,⿰,丿,丿,月,⺀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一丿丨一一乚一一丿乚一一丿丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép