ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦦰
Bảng phân tích âm vị 𦦰
Dǎo
Same meaning as “đảo” (to pound or crush with a pestle).
同“捣”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép