Bản dịch của từ 𦦰 trong tiếng Anh

𦦰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇN/AN/AN/A

𦦰 (Động từ)

dǎo
01

Same meaning as “đảo” (to pound or crush with a pestle).

同“捣”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦦰
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
𦦺, 𦦾
Hình thái radical:
⿰,臼,壽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép