Bản dịch của từ 𦦾 trong tiếng Anh

𦦾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𦦾 (Tính từ)

01

Same as the character '𦦰'.

同“𦦰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦦾
Bính âm:
【ㄒㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,舂,壽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一一一丿丶丿丨一乚一一一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép