Bản dịch của từ 𦧒 trong tiếng Anh

𦧒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢN/AN/AN/A

𦧒 (Động từ)

tiān
01

The appearance of the tongue sticking out; likely the same as “”.

舌出貌。疑同“舚”。

Ví dụ
𦧒
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊM】
Hình thái radical:
⿰,舌,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丨乚一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép