Bản dịch của từ 𦨁 trong tiếng Anh

𦨁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤN/AN/AN/A

𦨁 (Danh từ)

huāng
01

Same as '', referring to a type of plant or flower.

同“葟”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦨁
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舜,𭖒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丶乚丿乚丶一乚丨丨乚丨丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép