Bản dịch của từ 𦨄 trong tiếng Anh

𦨄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𦨄 (Danh từ)

01

Same as '𤯷 ()', referring to a specific plant or flower.

同“𤯷(葟)”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦨄
Bính âm:
【HOÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,䑞,𭖒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丶丿丿丶丶丿丿丶乚丿乚丶一乚丨丨乚丨丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép