Bản dịch của từ 𦨖 trong tiếng Anh

𦨖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chào

ㄔㄠˋN/AN/AN/A

𦨖 (Tính từ)

chào
01

Same as “”, describing a boat moving unsteadily, rocking on the water.

同“觘”。船行不平稳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦨖
Bính âm:
【chào】【ㄔㄠˋ】【THIỆU】
Hình thái radical:
⿰,舟,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一乚丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép