ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦨻
Bảng phân tích âm vị 𦨻
Gōng
Same as '觥', a large wine cup used in ceremonies, often mentioned in classical poetry.
同“觥”。《晚晴簃诗汇》:“一斗不盈~,春色明琥珀。”《伐檀斋集》:“团扇扑时粉蝶乱,~船飞处红英浮。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép