ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦩨
Bảng phân tích âm vị 𦩨
Jīn
Same as “津”, a ferry crossing or river crossing point.
同“津”。渡口。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép