ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦫘
Bảng phân tích âm vị 𦫘
Bò
A Nôm character pronounced bợt, meaning to fade or lose color (e.g., ~牟 means faded color).
喃字。读音bợt,褪。〔~牟〕褪色。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép