Bản dịch của từ 𦫘 trong tiếng Anh

𦫘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˋN/AN/AN/A

𦫘 (Tính từ)

01

A Nôm character pronounced bợt, meaning to fade or lose color (e.g., ~ means faded color).

喃字。读音bợt,褪。〔~牟〕褪色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦫘
Bính âm:
【bò】【ㄅㄛˋ】【BỢT】
Hình thái radical:
⿺,色,发
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丨一乚乚丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép