Bản dịch của từ 𦬚 trong tiếng Anh

𦬚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𦬚 (Danh từ)

01

Same as '', a character variant.

同“䇘”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A kind of grass.

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦬚
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TỲ】
Các biến thể:
𦬤, 𦬾, 𦬜, 𦭈
Hình thái radical:
⿱,艹,互
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép