Bản dịch của từ 𦮏 trong tiếng Anh

𦮏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋN/AN/AN/A

𦮏 (Tính từ)

01

Same as '', meaning order or sequence.

同“次”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦮏
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿵,冂,𠔽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép