Bản dịch của từ 𦮱 trong tiếng Anh

𦮱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𦮱 (Danh từ)

wǎng
01

Character used in Korean, found in KS X 1027-3 standard.

〈韩国释义〉字见于KS X 1027-3。

Ví dụ
𦮱
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿹,勹,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép