Bản dịch của từ 𦯟 trong tiếng Anh

𦯟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

𦯟 (Tính từ)

hóng
01

Same as '𦲰', meaning strong or mighty.

同“𦲰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦯟
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HÙNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,肟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚丶丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép