Bản dịch của từ 𦯨 trong tiếng Anh

𦯨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇN/AN/AN/A

𦯨 (Danh từ)

cǎo
01

Grass; herb; same as .

同“草”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦯨
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,厶,卉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚丶一丨一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép