Bản dịch của từ 𦰉 trong tiếng Anh

𦰉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𦰉 (Danh từ)

è
01

Same as “” (calyx, the protective leaf-like structure of a flower)

同“萼”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦰉
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
Hình thái radical:
⿳,艹,吅,㇉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép