ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦰡
Bảng phân tích âm vị 𦰡
Nà
[Regional] A colloquial name for guava, as in the phrase “nà bửa.”
[方]番石榴的俗称:~拨。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép