Bản dịch của từ 𦰦 trong tiếng Anh

𦰦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𦰦 (Danh từ)

jiè
01

(Nôm) Same meaning as “” – a type of mustard or small leafy vegetable.

〈喃〉义同“芥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦰦
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿱,艹,改
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép