Bản dịch của từ 𦲹 trong tiếng Anh

𦲹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄚˋN/AN/AN/A

𦲹 (Danh từ)

01

Rice straw, the stalks left after harvesting rice, used as fuel or animal fodder.

〈越南释义〉读音rạ,稻草,禾秆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦲹
Bính âm:
【ㄖㄚˋ】【RẠ】
Hình thái radical:
⿱,艹,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丿丨丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép