Bản dịch của từ 𦶅 trong tiếng Anh

𦶅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇN/AN/AN/A

𦶅 (Danh từ)

nǎi
01

Same as '𦵵', a type of grass.

同“𦵵”。一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦶅
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Hình thái radical:
⿱,艹,迺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚丿乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép