Bản dịch của từ 𦶞 trong tiếng Anh

𦶞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇN/AN/AN/A

𦶞 (Tính từ)

tǎng
01

Same as the character '', indicating a similar state or form.

同“䕅”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𦶞
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,女,𥤦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚丿一丶丶乚丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép