Bản dịch của từ 𦶨 trong tiếng Anh

𦶨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhùn

ㄓㄨㄣˋN/AN/AN/A

𦶨 (Danh từ)

zhùn
01

Same as “𤮪”, referring to a specific object or concept.

同“𤮪”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as “𡕶”, meaning leather pants.

同“𡕶”。皮裤。《类篇》:“~,祖峻切。韦袴也。”

Ví dụ
𦶨
Bính âm:
【zhùn】【ㄓㄨㄣˋ】【CHUẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿳,宀,⿱,八,人,夊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶乚丿丶丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép